Imbabura
Ecuador
Imbabura Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Imbabura ghi bàn cứ mỗi 85 phút trong Giải Serie B
Imbabura ghi trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Imbabura là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Serie B
Imbabura không ghi được bàn trong 35% tại Giải Serie B
Bàn thua
Imbabura để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải Serie B
Imbabura để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Imbabura đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Imbabura đã tham gia trong Giải Serie B
Imbabura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Imbabura tại Giải Serie B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Imbabura tại Giải Serie B
CDG thống kê
Imbabura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải Serie B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Imbabura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Imbabura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Imbabura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Imbabura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Imbabura chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Imbabura chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Serie B
Kèo Chấp Thống Kê
Imbabura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Serie B
Trong hiệp một, Imbabura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Trong hiệp hai, Imbabura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Imbabura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Imbabura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Imbabura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Imbabura thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Imbabura có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie B
Phạt Góc Thống Kê
Imbabura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp một, Imbabura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Trong hiệp hai, Imbabura thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Serie B
Imbabura có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Imbabura Bàn
| # | Hình thức First Stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 5 | 0 | 23:8 | 15 | 35 | |
| 2 | 15 | 9 | 4 | 2 | 24:8 | 16 | 31 | |
| 3 | 15 | 9 | 3 | 3 | 27:17 | 10 | 30 | |
| 4 | 15 | 8 | 5 | 2 | 31:18 | 13 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 31:20 | 11 | 25 | |
| 6 | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:12 | 5 | 25 | |
| 7 | 15 | 8 | 0 | 7 | 17:16 | 1 | 21 | |
| 8 | 15 | 5 | 3 | 7 | 18:19 | -1 | 18 | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | 11:13 | -2 | 18 | |
| 10 | 15 | 3 | 7 | 5 | 25:24 | 1 | 16 | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | 14:21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 3 | 6 | 6 | 10:17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 4 | 2 | 9 | 8:19 | -11 | 14 | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | 17:29 | -12 | 13 | |
| 15 | 15 | 2 | 3 | 10 | 8:23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 5 | 9 | 8:25 | -17 | 4 |
| # | Hình thức Second Stage | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 2 | 2 | 33:14 | 19 | 32 | |
| 2 | 15 | 9 | 3 | 3 | 33:14 | 19 | 30 | |
| 3 | 15 | 8 | 2 | 5 | 28:24 | 4 | 26 | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 30:21 | 9 | 25 | |
| 5 | 15 | 7 | 4 | 4 | 18:16 | 2 | 25 | |
| 6 | 15 | 5 | 8 | 2 | 27:24 | 3 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 20:18 | 2 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 4 | 5 | 25:15 | 10 | 22 | |
| 9 | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:22 | -1 | 22 | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 16:20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | 16:22 | -6 | 16 | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | 15:27 | -12 | 15 | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15:21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 3 | 2 | 10 | 17:31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 17:34 | -17 | 10 | |
| 16 | 15 | 3 | 3 | 9 | 12:20 | -8 | 9 |
- Finals
Imbabura Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
30 | 183 | - | - | - | - | - | - | |
|
33
Recalde E.
|
|
30 | 186 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
18
Folleco W.
|
|
36 | 173 | - | - | - | - | - | - |